Kể từ ngày cầm trên tay tấm bằng tốt nghiệp của Đại học Bách Khoa, đã tròn ba tháng tôi không còn mơ thấy cô gái đó nữa.
Ban đầu, tôi tự nhủ đó là một tín hiệu đáng mừng. Một gã thanh niên hai mươi hai tuổi, chập chững bước vào đời với xấp hồ sơ xin việc, đâu thể mãi quẩn quanh tiếc nuối một hình bóng chưa từng tồn tại. Càng không nên vì quên mất một giọng nói trong mơ mà giật mình thức giấc giữa đêm như vậy.
Thế nhưng, trái với sự nhẹ nhõm lẽ ra phải có, tôi lại thấy lồng ngực mình dường như thắt lại. Cảm giác ấy chân thực đến mức, dường như tôi vừa vĩnh viễn đánh mất một người bằng xương bằng thịt.
Lễ tốt nghiệp hôm đó diễn ra dưới cái nắng gắt gỏng đặc trưng của mùa hè Hà Nội. Sân trường đặc nghẹt người. Những dải áo cử nhân màu xanh đậm nối vào nhau thành từng mảng lớn, trôi dạt giữa tiếng cười nói, tiếng máy ảnh lách cách và những tiếng gọi tên vang vọng khắp nơi.
Tuấn - cậu bạn thân cùng khóa - lôi tôi đi xềnh xệch hết góc này đến góc khác.
"Cười lên coi! Ra trường đúng hạn mà mặt cứ như mất sổ gạo vậy."
Tôi miễn cưỡng nhếch môi. Tuấn nhìn chằm chằm vào màn hình điện thoại, cau mày đầy bất lực: "Thôi bỏ đi, ông cười thế này trông như ảnh thờ."
Câu nói đùa của nó khiến tôi bật cười thành tiếng. Tuấn có vẻ hài lòng, giơ máy lên bấm thêm vài tấm nữa. Khung nền sau lưng chúng tôi là thư viện Tạ Quang Bửu, nơi tôi đã mài đũng quần suốt bốn năm ròng rã. Còn trước mặt là một khoảng đời hoàn toàn mới, thứ mà người ta vẫn thường tụng ca là vô cùng đáng mong chờ.
Tôi cũng đã từng mong chờ nó, trong vô số những giấc mộng vỡ vụn, Anna từng quay sang nhìn tôi và hỏi: "Sau này tốt nghiệp rồi, anh muốn làm gì?"
Khi ấy, tôi không nhớ mình đã trả lời ra sao. Ký ức chỉ lưu giữ lại hình ảnh cô ngồi bên tôi, tay chống cằm, vài lọn tóc mai bay lòa xòa trong gió. Khuôn mặt cô, như mọi khi, vẫn nhòa đi dưới một lớp sương mù. Nhưng giọng nói ấy lại trong trẻo và sắc nét đến mức, ngay cả khi đã bừng tỉnh, tôi vẫn nghe âm vang của nó quẩn quanh bên tai.
Tôi đã nghĩ đến câu hỏi ấy rất nhiều lần. Nhưng mỉa mai thay, đến ngày tôi thực sự mặc áo cử nhân, cô lại biến mất.
Ba tháng trước, Anna rời khỏi giấc ngủ của tôi. Không một lời từ biệt, không một dấu hiệu báo trước, không có lấy một giấc mơ cuối cùng đủ trọn vẹn để tôi biết cô đã đi từ lúc nào.
Tôi vẫn duy trì nhịp sống thường nhật. Vẫn lên lớp, làm đồ án, đánh răng, rửa mặt và ăn mì gói lúc nửa đêm cùng lũ bạn. Mọi thứ bình thường đến mức đôi khi tôi lầm tưởng rằng mình cuối cùng cũng đã "khỏi bệnh".
Khỏi bệnh ư? Thật xót xa thay gia đình tôi lại coi là vậy.
Từ thuở ấu thơ, tôi đã liên tục mơ thấy một cô gái tên Anna. Không phải sự trùng hợp nhất thời, mà là một chu kỳ lặp lại suốt nhiều năm. Có những dạo, đêm nào tôi cũng gặp cô. Có khi tỉnh dậy, gối đã ướt đẫm nước mắt. Thậm chí có lần, cơn mộng du dắt tôi ra tận phòng khách, để tôi đứng giữa nhà gọi tên cô đến khản đặc cả giọng.
Mẹ tôi kể, năm tôi lên bảy, bà bị đánh thức lúc ba giờ sáng bởi tiếng xì xầm vọng ra từ nhà bếp. Bước ra ngoài, bà thấy con trai mình đang đứng trước cửa tủ lạnh, mắt mở trừng nhưng vô hồn, tay siết chặt một chiếc cốc nhựa.
Mẹ kể rằng tôi đã liên tục kêu lên, nhắc tới tên Anna và oà khóc lên giữa đêm khuya như vậy.
Sự hoảng loạn khiến mẹ đưa tôi đi bệnh viện ngay sáng hôm sau. Bác sĩ giải thích rằng trẻ con thường tạo ra những người bạn tưởng tượng, nếu không ảnh hưởng quá nghiêm trọng đến sinh hoạt thì không cần lo lắng. Bố tôi nghe xong thì thở phào, nhưng vết gợn trong lòng mẹ thì chưa bao giờ tan biến. Bà cứ gặng hỏi bác sĩ:
"Liệu một đứa trẻ có thể tưởng tượng ra cùng một người trong suốt ngần ấy năm không?"
Không ai có thể đưa ra một câu trả lời chắc chắn. Càng lớn, tôi càng học cách cất giấu Anna cho riêng mình. Không phải vì tôi ngừng mơ, mà vì tôi đủ nhận thức để hiểu người đời nhìn nhận chuyện này ra sao. Một cậu nhóc có bạn tưởng tượng thì đáng yêu, nhưng một nam sinh cấp hai đêm nào cũng gặp người tình trong mộng thì bắt đầu có vấn đề. Và một sinh viên đại học hai mươi tuổi vẫn cắm cúi viết nhật ký về một cô gái không có thật, thì chỉ có thể dùng từ "kỳ quặc" để hình dung.
Vì vậy, tôi chọn sự im lặng. Tôi vẫn mơ, vẫn cẩn thận ghi chép lại mọi tàn dư của giấc mộng ngay khi vừa tỉnh giấc.
Tôi có thể nhớ cảm giác bàn tay cô luôn lạnh buốt, nhớ cô thích kem bạc hà nhưng ghét ăn một mình, nhớ câu nói vu vơ của cô rằng những cơn mưa làm mọi thứ trở nên thành thật hơn. Tôi nhớ dáng hình cô tựa vào gốc cây, nhớ tiếng cười trong trẻo, và nhớ cả cách cô gọi tên tôi thân thuộc như đã quen từ muôn kiếp trước.
Điều kỳ lạ duy nhất là tôi chưa bao giờ nhìn rõ khuôn mặt cô. Mỗi lần ranh giới giữa mơ và tỉnh bị phá vỡ, gương mặt ấy lập tức tan chảy. Giống như có bàn tay vô hình nào đó luôn cố tình tước đoạt cô khỏi ranh giới trí nhớ của tôi.
Kết thúc buổi lễ, Tuấn rủ tôi đi ăn mừng cùng nhóm bạn. Tôi lấy cớ mệt để từ chối.
"Mày mệt thật hay lại định về phòng nằm tự kỷ đấy?" "Mệt thật." "Tốt nghiệp rồi đấy con ạ. Vui lên chút đi." Tuấn vỗ vai tôi, ánh mắt ái ngại, "Có gì thì gọi tao. Đừng có biến mất như mấy tháng vừa rồi."
Tôi chỉ cười trừ. Tôi đâu có biến mất. Chỉ là có một phần trong tôi đã bốc hơi trước mà thôi.
Chiều hôm ấy, tôi trở về căn phòng trọ nằm sâu trong một con ngõ nhỏ gần đường Giải Phóng. Bốn năm thanh xuân của tôi bị nén lại trong một không gian chưa đầy hai mươi mét vuông: một chiếc giường đơn, bàn học ọp ẹp, mấy thùng giấy đựng sách, chiếc quạt điện kêu rè rè và một ô cửa sổ nhìn thẳng ra bức tường tróc lở của nhà hàng xóm.
Tôi vắt áo cử nhân lên lưng ghế, đặt tấm bằng lên bàn rồi thẫn thờ ngồi xuống sàn. Căn phòng tĩnh mịch đến ngột ngạt. Điện thoại rung lên từng hồi bấp bênh, tin nhắn chúc mừng, ảnh Tuấn gửi, vài lời hỏi thăm. Tôi lướt qua, thả vài biểu tượng cảm xúc vô hồn rồi tắt máy.
Một lúc sau, màn hình sáng lên tên mẹ. Tôi nhìn dòng chữ hiển thị rất lâu rồi mới nhấn nghe.
"Con nghe đây mẹ." "Xong lễ rồi hả con?" Giọng mẹ vang lên giữa tiếng tạp âm xào xạc của gió, vẫn nhẹ nhàng và dè dặt, như thể chỉ cần bà nói lớn một chút, tôi sẽ vỡ vụn. "Vâng, xong rồi ạ." "Có chụp ảnh không?" "Có, lát con gửi mẹ." "Ừ. Bố con cứ ngồi chờ từ chiều. Ông ấy không nói đâu, nhưng cứ hỏi mẹ mãi."
Tưởng tượng cảnh bố ngồi trên ghế sofa ngoài Hải Phòng, tay cầm điều khiển tivi nhưng mắt cứ liếc trộm điện thoại của mẹ, cổ họng tôi bỗng nghẹn đắng.
"Mẹ bảo bố con nhận bằng rồi. Không trượt đâu mà lo." Tôi gắng cười.
Tiếng cười khẽ của mẹ vang lên, rồi chìm vào khoảng lặng quen thuộc. Từ nhỏ đến lớn, giữa hai mẹ con luôn tồn tại những vệt đứt gãy như thế. Đó là lúc bà muốn chạm vào cái tên Anna nhưng lại sợ làm xước thực tại của tôi.
Cuối cùng, mẹ vẫn lên tiếng: "Dạo này con ngủ được không?" "Ngủ được ạ." "Còn mộng du không?" "Không." "Vậy... còn mơ thấy cô bé đó không?"
Nhiều năm rồi bà không gọi tên Anna. Như thể né tránh cái tên ấy sẽ khiến cô bớt tồn tại đi một chút.
"Không còn nữa mẹ ạ."
Đầu dây bên kia rơi vào tĩnh lặng. Một sự im lặng kéo dài đến mức tôi phải cất tiếng gọi.
"Mẹ?" "Ừ, mẹ nghe đây." "Sao mẹ im vậy?" "Không có gì. Mẹ chỉ... thấy tốt mà. Không mơ nữa thì tốt. Mẹ chỉ sợ con buồn."
Quên được cũng tốt, mẹ nói vậy, nhưng tôi biết hai chuyện đó hoàn toàn khác nhau. Tôi không quên, tôi chỉ bị tước đoạt mất những giấc mơ. Nhưng tôi không cãi lại, chỉ vâng dạ cho qua chuyện rồi cúp máy.
Màn hình điện thoại đen ngòm phản chiếu gương mặt tôi. Hai mươi hai tuổi. Tốt nghiệp đại học. Không mộng du. Không Anna. Lẽ ra tôi phải thấy đời mình cuối cùng cũng được đưa vào quỹ đạo bình thường.
Nhưng cái bình thường này, sao lại trống rỗng đến cùng cực.
Đêm buông xuống. Tôi bắt đầu thu dọn đồ đạc. Sách vở, những tờ đề thi cũ nhầu nát, mấy tấm giấy nhớ dán trên tường từ hồi năm nhất được dọn sạch. Đến gần mười một giờ, tôi lôi chiếc vali bám bụi dưới gầm giường ra.
Bên dưới cùng là những thứ tôi đã cố tình lãng quên: giấy khen cấp ba, hộp bút chì gãy vụn, và một chồng sổ tay buộc bằng dây chun chằng chịt.
Nhật ký giấc mơ.
Tôi ngồi bất động trên sàn lạnh. Cuốn trên cùng có bìa màu xanh ố vàng. Dòng chữ xiêu vẹo của một đứa trẻ tiểu học hiện ra trên trang đầu:
"Ngày 14 tháng 8 năm 2003, hôm nay lại mơ thấy Anna."
Tôi lật sang những trang tiếp theo.
Năm 2005: "Anna khóc. Cô ấy nói không nhớ được mặt mình sau khi tỉnh dậy. Mình bảo không sao, nhớ tên là được."
Năm 2009: "Anna dẫn mình đến một tòa nhà màu vàng có đồng hồ lớn. Cô ấy nói ở đó người ta gửi thư đi rất xa..."
Ngón tay tôi khựng lại. Khung cảnh những ô cửa vòm cao, nền gạch cũ và tiếng người nói chuyện lẫn trong tiếng mưa xẹt qua tâm trí tôi.
Năm 2010: "Hôm nay Anna hỏi mình ga Hải Phòng trông như thế nào. Mình bảo màu vàng, có đồng hồ, có hàng cây phía trước. Cô ấy nói trong mơ cô ấy đã đứng ở đó rồi, nhưng không biết vì sao lại thấy buồn."
Tim tôi đập lỡ một nhịp, ga Hải Phòng, một địa điểm quá đỗi bình thường trong ký ức tuổi thơ tôi, nơi mỗi chuyến tàu rời đi đều mang theo cảm giác chia ly. Tôi chưa từng nhớ mình đã kể cho Anna nghe về nơi đó.
Lật đến năm 2011, một dòng chữ viết vội, nét mực in hằn sự kích động hiện ra: "Cô ấy nói: Minh An, sau khi tốt nghiệp, anh phải đến tìm em."
Sống lưng tôi buốt lạnh. Hôm nay là ngày tôi tốt nghiệp.
Tôi run rẩy lật sang trang tiếp theo, trang giấy bị xé trắng trợn. Không phải rách tự nhiên do thời gian. Nó bị ai đó giật đứt một cách dứt khoát, để lại những viền tua rua sát gáy sổ như một vết sẹo mép. Tôi không hề nhớ mình từng xé nó, càng không nhớ nội dung đã bị tước đoạt là gì.
Bên ngoài, trời Hà Nội bất chợt đổ mưa rào. Những hạt mưa mùa hạ trút xuống mái tôn nhà bên cạnh tạo thành thứ âm thanh đinh tai nhức óc. Mùi đất ẩm và hơi nóng từ mặt đường xông thẳng vào phòng. Tôi đứng dậy định đóng cửa sổ, nhưng bàn tay vừa chạm vào chốt cài thì khựng lại.
Trong tiếng mưa vỡ nát, tôi ngửi thấy mùi của Anna.
Tôi nhắm nghiền mắt. Đằng sau bờ mi, một cuộn phim cũ kỹ đột ngột tua lại: Một sân ga ướt đẫm. Ánh đèn vàng quạch hắt xuống nền đá lạnh lẽo. Tiếng loa phát thanh nhòe đi trong mưa. Một đoàn tàu câm lặng trên đường ray. Và Anna đứng dưới mái hiên, tay cầm chiếc ô màu vàng, đưa lưng về phía tôi.
Tôi mở bừng mắt. Trở lại thực tại, căn phòng trọ chật hẹp vẫn ở đây. Tấm bằng tốt nghiệp nằm cạnh cuốn nhật ký ố vàng. Mọi thứ chân thực đến tàn nhẫn.
Tôi loạng choạng bước vào nhà tắm, vặn vòi nước vã liên tục lên mặt. "Không sao cả, chỉ là một giấc mơ thôi," tôi tự trấn an bằng câu thần chú đã dùng suốt mười mấy năm qua.
Khi ngẩng đầu lên, tôi nhìn vào mặt gương. Hơi nước ấm từ cơn mưa ẩm thấp đã phủ mờ một lớp sương mỏng trên đó. Và giữa lớp sương mù ấy, có chữ.
Tim tôi như ngừng đập. Những nét chữ run rẩy, xộc xệch như được viết vội bằng đầu ngón tay hiện rõ trên mặt kính:
"Anh tốt nghiệp rồi, vậy là em phải đi."
Tôi lùi lại, lưng va mạnh vào cửa phòng tắm. Chữ viết đó... là nét chữ của tôi. Nhưng tôi thề với sinh mệnh mình, tôi không hề viết chúng. Cúi xuống nhìn bàn tay phải của mình, tôi thấy đầu ngón trỏ vẫn còn ướt sũng và lạnh ngắt.
Ngẩng lên nhìn tấm gương một lần nữa, tôi phát hiện ở góc thấp nhất, dòng chữ cuối cùng được viết nhỏ xíu, nép mình vào mép kính: Anna.
Tôi không rõ tôi đã đứng trong phòng tắm bao lâu, cho đến khi tiếng thông báo điện thoại ngoài phòng giật tôi về thực tại. Là tin nhắn từ Tuấn, cậu ấy gửi thêm một tấm ảnh lúc sáng. Trong ảnh, tôi đứng giữa đám bạn, nở nụ cười nhợt nhạt với một khoảng trống mênh mông trong ánh mắt.
Tuấn nhắn: "Ê, nhìn kỹ mới thấy hôm nay mày cứ như đang đợi ai."
Tôi nhìn trân trân vào dòng tin nhắn, rồi bước vội ra bàn, lật cuốn sổ năm 2011 ra lần nữa. Dưới trang giấy bị xé, ở mép rìa sát gáy sổ, ánh đèn bàn lờ mờ soi rọi hai chữ cái còn sót lại dính chút mực mờ nhạt: "...hà ga."
Nhà ga.
Ngoài kia, mưa Hà Nội vẫn gào thét. Còn trong đầu tôi, tiếng còi tàu từ một năm nào đó xa xôi bắt đầu hú lên từng hồi rền vang.
Lúc ấy, tôi chưa biết mình sắp phải đối mặt với điều gì. Tôi càng không biết rằng, ở ga Hải Phòng, đã từng có một người đứng chờ rất lâu một cậu bé chưa kịp lớn. Tôi chỉ biết duy nhất một điều, sự thật đang gõ cửa tâm trí tôi bằng một câu hỏi tàn khốc:
Nếu Anna chưa từng tồn tại, tại sao cô ấy lại để lại cho tôi một địa điểm có thật trên bản đồ? Và nếu tất cả chỉ là ảo ảnh của tâm trí, tại sao lúc này đây, tôi lại cồn cào một nỗi sợ hãi rằng... mình đã đến muộn?
Bình luận (Ký Ức Bị Xé Rách) (0)
Vui lòng đăng nhập để bình luận