Đêm ấy, tôi thức trắng.
Không phải vì trằn trọc khó ngủ, mà vì một nỗi sợ hãi vô hình bóp nghẹt lấy tôi. Tôi sợ nếu khép mi lại, mình sẽ lại chìm vào khoảng sân ga lênh láng nước, thấy chiếc ô màu vàng và bóng lưng Anna tan dần vào màn mưa trắng xóa. Nhưng tôi còn kinh hãi hơn trước một khả năng khác: lỡ như tôi vĩnh viễn không còn mơ thấy gì nữa.
Có lẽ trên đời này chẳng tồn tại cảm giác nào mâu thuẫn đến thế. Một nửa trong tôi muốn cắm đầu bỏ trốn khỏi cơn mộng mị, nửa kia lại tuyệt vọng gào thét đòi nó quay về. Giống như một kẻ đứng trước căn phòng tối đen, biết tỏng thứ bên trong sẽ cào rách tâm can mình, nhưng đôi tay vẫn không cưỡng lại được mà vặn nắm đấm cửa.
Tôi ngồi bệt xuống sàn, lưng tựa vào chân giường, phóng tầm mắt nhìn cuốn nhật ký mở toang. Trang giấy bị xé rách nằm đó, câm lặng mà đầy tính khiêu khích. Hai chữ cái cụt lủn rớt lại ở mép gáy sổ nhòe đi dưới ánh đèn bàn vàng vọt.
"...hà ga."
Tôi đã dán mắt vào chúng suốt gần một tiếng đồng hồ. Nhìn đến mức hai hốc mắt cay xè. Nhìn đến mức tôi tự hỏi có phải hệ thần kinh của mình đã suy nhược đến độ tự vẽ ra vết mực ấy hay không.
Ngoài kia, cơn mưa mùa hạ vẫn hung hăng trút nước. Tiếng mưa nện xuống mái tôn, quất vào mảng tường tróc lở, dội lộp bộp lên cục nóng điều hòa nhà hàng xóm. Tất cả hòa quyện thành một thứ âm thanh hỗn mang, như thể cả thành phố này đang chết chìm trong một giấc mơ ướt sũng.
Tôi quờ tay lấy điện thoại. Màn hình sáng lên, thứ ánh sáng xanh lạnh lẽo hắt vào mặt khiến tôi phải nheo mắt. Dòng tin nhắn của Tuấn vẫn chình ình ở đó: "Ê, nhìn kỹ mới thấy hôm nay mày cứ như đang đợi ai."
Tôi không đáp lại, tôi mở trình duyệt, ngón tay cái lơ lửng trên thanh tìm kiếm một lúc lâu trước khi gõ xuống ba chữ: Ga Hải Phòng.
Kết quả trả về gần như ngay lập tức. Những bức ảnh nối đuôi nhau lướt qua võng mạc: một khối kiến trúc cổ màu vàng nhạt, mái ngói đỏ thẫm, những ô cửa vòm sâu hoắm, chiếc đồng hồ tròn chễm chệ ngay chính giữa mặt tiền, hàng cây xanh và dòng chữ "GA HẢI PHÒNG" nổi bật trên nền tường nhuốm màu thời gian. Rất quen, quen đến mức sở gai ốc.
Tôi từng đến đó, không phải trong mơ. Ngoài đời thực, tôi đã đứng ở đó vô số lần. Thuở bé, tôi theo bố ra ga đón bác từ Hà Nội về. Năm lớp mười hai, tôi ra ga mua vé đi thi học sinh giỏi. Lên đại học, mỗi bận về quê, tôi đều đi ngang qua chốn này. Với một đứa con sinh ra ở đất Cảng, nhà ga chẳng mang chút màu sắc huyền bí nào. Nó chỉ đơn thuần là một tọa độ bị bỏ quên trong góc trí nhớ.
Nhưng vấn đề nằm ở chỗ: Anna cũng biết nó. Hoặc ít nhất, cô đã từng thì thầm rằng mình đã đứng ở đó, trong thế giới vô thực của cô.
Tôi vuốt màn hình, săm soi từng tấm ảnh. Có tấm lột tả mặt tiền nhà ga ươm đầy nắng gắt, màu vàng của bức tường rực lên chói lọi. Có tấm thu lại buổi xế chiều, bóng cây đổ rạp trên khoảnh sân rộng. Lại có tấm chụp lúc trời đổ mưa, mặt đường nhựa phản chiếu những vệt đèn lấp loáng hắt ra từ bên trong sảnh chờ.
Ngón tay tôi khựng lại ở bức ảnh màn mưa ấy. Không rõ vì sao, lồng ngực tôi thắt lại một nhịp.
Trong ảnh không có Anna. Không có bóng dáng chiếc ô màu vàng. Không có đoàn tàu câm lặng ngâm mình trong nước như đoạn phim ngắn vừa xẹt qua đầu tôi. Nhưng một thứ linh cảm kỳ dị mách bảo rằng, chỉ cần tôi phóng to bức ảnh này ra, chỉ cần dán mắt nhìn sâu thêm chút nữa, cô sẽ hiện hình ở một góc khuất nào đó dưới mái hiên kia, quay lưng lại, nhất quyết giấu đi khuôn mặt.
Tôi tắt phụt màn hình. Rồi lại bật lên.
Tôi căm ghét sự yếu đuối của chính mình lúc này. Căm ghét việc chỉ vì một cái tên, một địa danh, một vệt mực rách nát mà toàn bộ pháo đài lý trí tôi cất công xây dựng bỗng chốc sụp đổ tan tành.
"Minh An, mày bị điên rồi," tôi tự lẩm bẩm. Giọng nói cất lên giữa bốn bức tường trọ trống trải nghe khàn đặc và trơ trọi.
Tôi lao vào đống nhật ký. Không chỉ một cuốn. Tôi giật tung dây chun buộc chồng sổ cũ, để mặc chúng đổ ụp xuống sàn nhà như một đống tàn tích vụn vặt của tuổi thơ. Bìa xanh, bìa đen, giấy kẻ ô li, những mép giấy cong queo vì hơi ẩm. Mỗi cuốn sổ là một khoảng đời mà tôi đã nhọc công chôn giấu.
Tôi lật tung từng trang, điên cuồng tìm kiếm những từ khóa: ga, tàu, Hải Phòng, Anna.
Năm 2006: "Anna hỏi tàu hỏa có đáng sợ không. Mình bảo không, chỉ hơi ồn. Cô ấy nói nếu có ngày phải đợi ai đó ở sân ga, chắc cô ấy sẽ rất sợ tiếng còi tàu."
Năm 2008: "Hôm nay mơ thấy một sân ga rất đông người. Anna đứng cạnh mình nhưng không nói gì. Mình hỏi cô ấy đang nhìn ai. Cô ấy bảo không biết, chỉ thấy có cảm giác như đang chờ một người rất lâu."
Năm 2009: "Anna nói ở nơi cô ấy sống cũng có một tòa nhà màu vàng để gửi thư. Mình hỏi có giống ga Hải Phòng không. Cô ấy cười, bảo sau này nếu có dịp, cô ấy muốn nhìn thấy ga của mình."
Năm 2010: "Anna hỏi nếu một người đến muộn thì có được tha thứ không. Mình bảo còn tùy người kia có đợi hay không."
Tôi đọc đi đọc lại dòng chữ cuối cùng. "Nếu một người đến muộn thì có được tha thứ không?"
Đó là một câu hỏi quá đỗi kỳ lạ nếu đặt vào miệng một đứa trẻ mười bốn, mười lăm tuổi. Ở cái thời kỳ ẩm ương ấy, lũ bạn tôi chỉ bận rộn bàn tán về game, về bóng đá, về điểm số và những mối tình bọ xít chẳng dám gọi tên. Còn tôi, cắm mặt vào những trang giấy ố vàng, cẩn trọng ghi chép lại những đoạn hội thoại đậm mùi triết lý như một gã đàn ông từng trải.
Không, không phải tôi già trước tuổi, là Anna.
Anna trong miền ký ức của tôi luôn mang vác một sự trưởng thành xa lạ. Dẫu trong những giấc mộng, cô vẫn mặc áo sơ mi trắng, vẫn nhíu mày trước một phương trình toán học, vẫn bật cười giòn tan vì một câu đùa nhạt nhẽo của tôi. Tôi chưa từng bận tâm về sự chênh lệch đó. Hoặc đúng hơn, tôi đã cố tình lờ nó đi. Giấc mơ thì làm gì có tuổi tác?
Nhưng đêm nay, rạng sáng ngày tôi chính thức tốt nghiệp, ngồi giữa đống giấy tờ xộc xệch này, mọi chi tiết vụn vặt tưởng chừng vô nghĩa bỗng âm thầm liên kết lại, tạo thành một hình hài sắc lẹm. Một hình hài mà tôi sợ hãi không dám gọi tên.
Tôi vớ lấy cuốn nhật ký năm nhất đại học. Chạm vào một trang giấy cộm lên. Một tấm vé tàu cũ được kẹp ở giữa.
Ngón tay tôi sững lại. Tấm vé giấy đã phai màu, mỏng tang và quăn mép. Tuyến Hà Nội - Hải Phòng, phát hành 08/2014. Đó là chuyến tàu đưa tôi về quê sau kỳ học quân sự. Một chuyến đi tẻ nhạt đến mức tôi không thể hiểu vì cớ gì mình lại cất giữ nó.
Tôi lật mặt sau tấm vé. Có dòng chữ viết tay. Nét chữ non nớt và cứng quèo của thằng sinh viên năm nhất.
"Anna nói đừng vứt. Cô ấy bảo, có những chuyến tàu chỉ đi một lần, nhưng người ta sẽ nhớ cả đời."
Tôi bật cười. Một âm thanh khô khốc, vỡ vụn và méo mó trượt ra khỏi vòm họng. Tôi đã giữ bo bo một mẩu giấy lộn suốt mấy năm trời chỉ vì một lời thì thầm trong giấc ngủ. Nếu Tuấn mà biết chuyện này, chắc nó sẽ nhìn tôi bằng ánh mắt trộn lẫn giữa sự thương hại và kinh hãi, rồi áp giải tôi đến thẳng khoa tâm thần.
Có lẽ nó đúng, có lẽ tất cả bọn họ đều đúng, bác sĩ đúng, mẹ tôi đúng hay những lời phán xét từ mọi người đều đúgn. Anna chỉ là tàn dư của một chứng rối loạn tâm lý bám rễ quá sâu. Ga Hải Phòng xuất hiện trong mơ vì gốc gác của tôi ở đó. Tòa nhà màu vàng hiện lên vì tôi từng thấy ảnh nó trên mạng. Chiếc ô vàng, cơn mưa rào, lời hẹn ước ngày tốt nghiệp... tất cả chỉ là vở kịch vụng về do bộ não tôi tự biên tự diễn để lấp liếm sự cô độc của chính mình.
Lý trí tôi dốc cạn sức lực để sắp xếp thế giới theo một logic an toàn nhất. Nhưng trái tim tôi thì đình công. Nó cứ đập thình thịch, gõ nhịp lặp đi lặp lại một câu hỏi chí mạng: Nếu Anna chưa từng tồn tại, tại sao tôi lại thấy đau đến nát lòng thế này?
Gần ba giờ sáng, tiếng mưa nhỏ giọt rồi tạnh hẳn.
Tôi gom những cuốn sổ lại, nhưng không thèm dùng dây chun buộc lại nữa. Tôi chọn ba cuốn nhắc nhiều nhất đến nhà ga, tống thẳng vào balo. Tấm vé tàu năm 2014 cũng được cẩn thận kẹp lại chỗ cũ.
Mở ứng dụng đặt vé trên điện thoại, chuyến tàu sớm nhất từ Hà Nội về Hải Phòng lăn bánh lúc sáu giờ chẵn. Mắt tôi dán chặt vào màn hình, ngón tay trỏ run rẩy lơ lửng trên nút "Thanh toán".
Một phần con người tôi vẫn cố sức giãy giụa. Nó gào lên rằng tôi đang làm một chuyện ngu xuẩn bậc nhất. Chẳng có kẻ nào tỉnh táo lại đi mua vé tàu về quê lúc nửa đêm chỉ vì một cái tên ai đó viết bậy trên gương phòng tắm. Lỡ như tôi đặt chân đến đó và chẳng tìm thấy bất cứ manh mối nào, tôi sẽ bị buộc phải thừa nhận rằng cả thanh xuân của mình đã đuổi theo một bóng ma ảo giác.
Nhưng nếu không đi, tôi sẽ chết chìm trong sự hoài nghi này mãi mãi.
Tôi nhấn nút, giao diện báo thanh toán thành công hiện lên xanh lè. Ngay khoảnh khắc đó, tôi mới nhận ra hai bàn tay mình đang run lên bần bật.
Tôi không chợp mắt thêm phút nào, ngồi bó gối bên bàn học cho đến khi trời hửng sáng. Hà Nội sau cơn mưa sực lên một thứ mùi đặc trưng: ngai ngái, ẩm ướt và mệt mỏi, hệt như một người vừa khóc cạn nước mắt đêm qua nhưng sáng nay vẫn phải gượng dậy đi làm.
Năm giờ, tôi khóa cửa phòng trọ, con ngõ nhỏ vẫn lõm bõm nước. Những vũng nước tù đọng phản chiếu bầu trời xám xịt đang dần chuyển màu chì. Vài hàng quán rục rịch dọn hàng, tiếng kéo cửa xếp bằng sắt nghiến vào rãnh kêu lên ken két chói tai. Một con chó vàng nằm cuộn tròn trên thềm nhà ngóc đầu nhìn tôi một cái rồi lại vùi mõm vào chân ngủ tiếp.
Tôi đeo balo, một tay kéo chiếc vali nhỏ lăn trên mặt ngõ. Chẳng ai hay biết tôi đang rời khỏi thành phố này vì một giấc mơ. Ngay cả bản thân tôi cũng không định nghĩa nổi chuyến đi này là một cuộc hành trình tìm kiếm hay một sự chạy trốn hèn nhát.
Ga Hà Nội lúc tờ mờ sáng mang một nét mặt rất riêng. Nó đặc quánh mùi rỉ sét của đường ray, mùi cà phê phin đặc nồng, mùi bơ tỏi từ xe bánh mì, và cả thứ mùi chua xót của những cuộc chia ly vội vã. Người ta đứng ngồi lố nhố dưới ánh đèn vàng ệch, tay ôm khư khư túi xách, tay ôm con mọn, miệng ngáp ngắn ngáp dài.
Tôi kéo vali qua cửa soát vé, bước thẳng ra sân ga. Đoàn tàu sắt nằm ườn trên đường ray, lớp vỏ xám xịt bám đầy hơi nước hắt lên một thứ ánh sáng lạnh lẽo. Đứng trước cửa toa, một dòng nhật ký cũ lại bất thần hiện về: "Anna nói nếu có ngày phải đợi ai đó ở sân ga, chắc cô ấy sẽ rất sợ tiếng còi tàu."
Tôi vô thức quay ngoắt đầu nhìn quanh. Tất nhiên, chẳng có phép màu nào cả. Không có cô gái nào che ô vàng. Không có bóng lưng trắng muốt mờ ảo trong mưa. Chỉ có một người đàn bà trung niên đang xách túi nilon đựng xôi, một gã sinh viên đang ngáp sái quai hàm, và một ông cụ lọm khọm chống gậy dò dẫm bước lên bậc thang.
Tôi cười nhạt giễu cợt chính mình, rồi bước vào trong.
Chỗ ngồi của tôi nằm sát cửa sổ. Tàu bắt đầu rùng mình chuyển động khi bầu trời vừa kịp sáng rõ. Bánh xe nghiến lên đường ray sắt phát ra những tiếng xình xịch nhịp nhàng. Hà Nội chậm rãi trôi ngược về phía sau lớp kính bám bụi: những mảng tường rêu phong, búi dây điện rối nùi, những mái tôn thấp lè tè, những con phố lầy lội nước mưa.
Tôi áp trán vào cửa kính. Không ngủ. Chỉ khép hờ đôi mắt. Tiếng xóc nảy của con tàu làm tôi liên tưởng đến nhịp tim của một gã khổng lồ già cỗi. Đều đặn. Nặng nhọc. Chẳng buồn vội vã. Như thể cả đời gã đã chở quá nhiều kẻ đến người đi, nên giờ đây gã chẳng còn bận tâm xem ai đang mang nỗi buồn, ai đang đứng đợi, hay ai là kẻ đến muộn trong cuộc đời này.
Tôi lôi cuốn nhật ký năm 2011 ra. Trang giấy bị xé vẫn nằm đó, nham nhở. Tôi lật ngược về vài trang trước, đọc lại những dòng chữ được viết ngay trước cái đêm Anna bảo tôi hãy đi tìm cô.
"Anna bảo hôm nay cô ấy thấy mưa ở một nơi rất xa." "Anna nói, có những địa điểm nếu chưa từng đến mà vẫn nhớ được thì rất đáng sợ." "Anna hỏi tôi, nếu một ngày cô ấy thật sự tồn tại, tôi có đi tìm cô ấy không."
Tôi nín thở. Dòng chữ cuối cùng, đêm qua tôi đã vô tình lướt qua nó. Có lẽ vì tâm trí quá hoảng loạn. Có lẽ vì sự hèn nhát không dám đối diện.
"Nếu một ngày cô ấy thật sự tồn tại, tôi có đi tìm cô ấy không."
Ngón tay tôi miết nhẹ lên mặt giấy sần sùi. Nét mực xanh đã khô cạn từ bảy năm về trước.
Năm 2011, tôi mười lăm tuổi, một thằng nhóc hỉ mũi chưa sạch vừa trải qua kỳ thi chuyển cấp, đầu óc chỉ quẩn quanh với những biến đổi sinh lý ngớ ngẩn và mấy bài toán hình học không gian nhức óc. Tôi của cái thời bồng bột ấy làm gì đủ dũng khí để bước vào cuộc đời một ai khác? Tôi thậm chí còn chẳng dám đối thoại với chính mình rằng tôi khao khát cô gái trong mơ ấy đến nhường nào.
Vậy mà Anna của bảy năm trước đã đặt một câu hỏi tàn nhẫn như thế. Cô đã ở đâu khi thốt ra những lời đó? Đôi mắt cô đã chứng kiến điều gì? Tại sao cô lại dùng cụm từ "nếu thật sự tồn tại"?
Tôi định lật tiếp, nhưng trang sau chỉ còn là một cái gáy sổ rách bươm. Câu trả lời đã bị ai đó, hoặc thứ gì đó, nhẫn tâm tước đoạt mất rồi.
Tôi gập sổ lại. Bên ngoài khung cửa, những cánh đồng lúa xanh sẫm ngậm đầy nước mưa nối nhau chạy tít tắp đến chân trời. Tàu xình xịch đi qua những nhà ga xép xơ xác, lướt qua những mái ngói đỏ ối, những con đường đất đỏ nhão nhoét. Hành khách trên toa thưa thớt dần. Có lúc, tôi loáng thoáng nghe tiếng một đứa bé gái hỏi nũng nịu: "Mẹ ơi, bao giờ thì mình đến nơi hả mẹ?" Người mẹ vuốt tóc con, cất giọng dịu dàng: "Sắp rồi con ạ."
Sắp rồi.
Hai từ ấy như mũi kim đâm chích lồng ngực tôi. Từ Hà Nội về Hải Phòng chưa đầy trăm cây số. Nhưng buổi sáng hôm nay, tôi có cảm giác mình đang du hành xuyên qua một miền thời gian dằng dặc. Đi qua cậu bé bảy tuổi đứng khóc rưng rức trong bếp gọi tên Anna. Đi qua thằng nhóc mười ba tuổi lấm lét giấu cuốn sổ dưới gầm giường. Đi qua thiếu niên mười lăm tuổi nghe lời hẹn ước sau ngày tốt nghiệp. Và đi qua gã thanh niên hai mươi hai tuổi đang run rẩy ngồi trên chuyến tàu này, mang theo một câu hỏi chẳng biết phải gửi gắm về đâu.
Tàu hú còi tiến vào ga Hải Phòng khi những tia nắng vàng ươm đầu tiên bắt đầu hong khô mặt đất. Tôi bật dậy, nắm lấy tay kéo vali, lê bước xuống sảnh.
Khoảnh khắc mũi giày chạm xuống nền đá sân ga, tim tôi nảy lên một nhịp mạnh đến tức ngực.
Ga Hải Phòng sừng sững hiện ra trước mắt. Tòa nhà màu vàng củ đậu. Chiếc đồng hồ khổng lồ ngự trị trên cao. Mái hiên rộng lợp tôn. Những hàng cột sắt sơn xanh. Mặt sân lát đá vẫn còn vương những vệt nước đọng.
Mọi thứ đều là thật. Thật đến mức tôi cảm thấy choáng váng. Cổ họng khô đắng.
Tôi đã loanh quanh ở chốn này cả chục lần. Nhưng đây là lần đầu tiên tôi nhìn ngắm nó bằng một nhãn quan hoàn toàn khác. Trước đây, ga Hải Phòng chỉ là một trạm trung chuyển vô tri vô giác. Sáng nay, nó hóa thành một nhân chứng già nua, lẳng lặng nhìn chằm chằm vào tôi, như thể nó đang nắm giữ một bí mật động trời về cuộc đời tôi mà chính tôi cũng đã trót lãng quên.
Dòng người hối hả kéo vali lướt qua mặt tôi. Một đám khách du lịch ồn ào đứng tạo dáng trước tấm biển nhà ga. Một gã đàn ông bụng phệ quát tháo ầm ĩ qua điện thoại. Một cô gái trẻ xách balo cúi gầm mặt dò bản đồ trên màn hình. Tiếng loa phát thanh rè rè cất lên, thông báo giờ tàu chạy bằng một chất giọng đều đều, vô cảm.
Đứng chôn chân giữa dòng chảy ồn ào ấy, tôi thấy mình trơ trọi và lạc lõng đến thảm hại.
"Anna."
Cái tên buột ra khỏi đôi môi khô khốc. Âm lượng nhỏ đến mức có lẽ ngay cả tôi cũng không dám chắc mình vừa phát ra tiếng. Dĩ nhiên, chẳng có ai quay đầu lại.
Tôi kéo vali lùi ra khỏi đám đông, chọn một vị trí dưới mái hiên trước cửa chính. Nắng rọi xuống những vũng nước đọng, hắt lên một thứ ánh sáng vàng vọt, ẩm mốc. Tôi rút điện thoại, mở lại bức ảnh tìm được đêm qua rồi ngẩng đầu đối chiếu với thực tại.
Góc độ trùng khớp hoàn hảo. Điểm khác biệt duy nhất: trong tấm ảnh mạng không có sự hiện diện của tôi. Còn trong miền ký ức chắp vá của tôi, luôn luôn có một hình bóng cô độc đứng quay lưng lại ở góc sân này.
Tôi bỏ điện thoại vào túi, bắt đầu bước dọc theo mái hiên. Một hành động tuyệt vọng và vô nghĩa. Làm sao tôi có thể tìm thấy dấu vết của một giấc mơ lưu lại trên nền đá cứng ngắc của thế giới thực? Nhưng đôi chân tôi vẫn tự động bước đi như bị ai đó thao túng.
Tôi đi lướt qua quầy bán vé, lướt qua hàng ghế chờ sơn xanh tróc vảy. Lướt qua bảng điện tử hiển thị giờ tàu, và rồi, tôi khựng lại trước một mảng tường treo la liệt những khung ảnh cũ.
Đó là một góc nhỏ trưng bày lịch sử nhà ga. Những bức ảnh đen trắng, ảnh màu ngả vàng lồng trong khung kính, ghi lại những đoàn tàu hơi nước, những góc kiến trúc đã bị thời gian bào mòn. Ban đầu, tôi chỉ đảo mắt qua chúng như một hành khách rảnh rỗi.
Cho đến khi ánh nhìn của tôi va phải một tấm ảnh chụp vào mùa hè năm 2011.
Đó là cảnh sân ga sau một cơn mưa lớn, nền đá lênh láng nước. Mái hiên vàng nhạt xỉn màu, một đoàn tàu nằm bất động bên đường ray. Bức ảnh chụp góc rộng, bắt trọn cảnh dòng người nhạt nhòa qua lại.
Nhưng, ở góc trái khung hình, ngay cạnh một trụ cột sắt hoen gỉ, có một cô gái đang đứng. Cô mặc một chiếc váy mỏng màu trắng, tay cầm một chiếc ô màu vàng rực, đứng quay lưng lại với ống kính.
Phổi tôi như bị rút cạn không khí.
Mọi tạp âm xung quanh đột ngột bị ai đó vặn nhỏ volume về mức 0. Tiếng loa thông báo xa xăm dần. Tiếng người nói lùi lại phía sau. Tiếng bánh xe vali chìm vào tĩnh lặng. Không gian vỡ vụn, chỉ còn độc nhất tiếng trống ngực tôi nện thình thịch liên hồi.
Tôi run rẩy bước lại gần hơn, gần hơn nữa, mặt tôi dán sát vào lớp kính bảo vệ.
Khuôn mặt cô gái vẫn là một ẩn số. Cô đứng quay lưng, mái tóc đen dài rũ xuống vai có vẻ hơi ướt, chiếc ô vàng rủ xuống che khuất một phần thân trên.
Nhưng tôi biết, tôi dám cá bằng cả mạng sống của mình. Đó là Anna, không cần bất cứ bằng chứng khoa học nào. Trực giác của một kẻ chung chăn gối với ảo ảnh suốt mười lăm năm mách bảo tôi điều đó.
Góc phải dưới cùng của bức ảnh có in một dòng chú thích font chữ nhỏ xíu: "Ga Hải Phòng sau mưa, tháng 6 năm 2011." Và ngay bên dưới là tên tác giả: A.N.
Hai ký tự ngắn ngủi ấy sắc như một lưỡi dao cạo, lạnh lùng rạch nát phòng tuyến lý trí cuối cùng trong tôi. A.N. Là Anna? Hay chỉ là một sự trùng hợp của một cái tên ngẫu nhiên nào đó?
Tôi không biết.
Tôi chỉ biết, vào mùa hè năm 2011, tôi mười lăm tuổi. Tôi chỉ biết, trong cuốn sổ tay năm ấy, Anna đã bắt tôi hứa sẽ tìm cô khi khoác lên mình chiếc áo cử nhân. Và tôi chỉ biết, trước mắt tôi lúc này, trong một khung kính ở ga Hải Phòng, có một cô gái che ô vàng đã từng đứng đó, quay lưng lại với cả thế giới để ngóng chờ một điều gì đó. Giống hệt cái bóng lưng tôi vừa thấy trong cơn mơ lúc nửa đêm.
Tôi đứng hóa đá trước bức ảnh không biết bao lâu. Cho đến khi một chú nhân viên nhà ga mặc đồng phục xanh đi ngang qua, thấy tôi có vẻ khả nghi liền dừng bước:
"Cháu tìm gì à?"
Tôi giật mình quay lại. Người đàn ông trạc ngũ tuần, tay kẹp một xấp giấy tờ, khuôn mặt mang nét điềm nhiên của một người đã quá quen với cảnh khách đến khách đi, quen với những đôi mắt thất thần ở chốn sân ga.
Tôi há miệng, cố rặn ra một âm thanh nhưng thanh quản cứng ngắc. Phải mất một lúc lâu, tôi mới đưa tay chỉ vào bức ảnh sau lớp kính.
"Chú ơi... bức ảnh này... ai chụp vậy ạ?"
Chú nhân viên nheo mắt nhìn theo ngón tay tôi. "À, mấy cái ảnh này bên câu lạc bộ nhiếp ảnh thành phố gửi tặng ga hồi trước, lâu lắm rồi." "Chú có biết người chụp là ai không ạ?" Ông cúi sát người, nheo đôi mắt bắt đầu lão hóa nhìn dòng chữ. "A.N. à?" Tôi gật đầu lia lịa. Ông chép miệng suy nghĩ: "Chú không rõ tên thật. Hình như là một cô bé trong Nam ra đây chơi. Đợt đó có một nhóm đến đây chụp choẹt để làm triển lãm gì đó thì phải."
Bàn tay tôi siết chặt lấy quai balo đến mức các đốt ngón tay trắng bệch. "Cô ấy... cô ấy có hay đến đây không chú?"
Người đàn ông ngẩng lên nhìn thẳng vào mắt tôi. Có lẽ sự kích động xen lẫn tuyệt vọng trong giọng nói của tôi đã tố cáo tôi không phải một gã khách du lịch tò mò. "Cháu quen cô bé đó hả?"
Tôi cứng họng, quen ư? Tôi đã sống cùng cô ấy trong tâm tưởng suốt hơn một thập kỷ. Nhưng ở cái thế giới thực dụng này, đến một cái tên đầy đủ tôi còn không nắm được thì gọi là quen kiểu gì?
Tôi nuốt khan: "Cháu đang tìm một người."
Chú nhân viên trầm ngâm, ở nhà ga này, câu nói đó có lẽ chẳng phải điều gì lạ lẫm. Người ta đến để đi, để về, để đưa tiễn. Và đôi khi, người ta đến để cất công tìm kiếm một người đã lỡ chuyến tàu từ kiếp nào.
Ông quay lại nhìn bức ảnh, giọng chùng xuống: "Cái năm đó... chú nhớ có một cô bé rất hay đứng lảng vảng ở góc kia." Ông đưa tay chỉ về phía cuối dãy hành lang mái hiên. "Chẳng thấy mua vé lên tàu, cũng không thấy đón người nhà. Cứ đứng như trời trồng nhìn ra đường ray. Có hôm mưa to tầm tã, cô bé vẫn cầm cái ô màu vàng đứng nguyên ở đó cả buổi trời."
Lồng ngực tôi như bị ai đó ném vào máy ép đá, nhói buốt. "Tại sao ạ?"
Ông lắc đầu thở dài: "Trời biết. Ở nhà ga này thiếu gì người có vấn đề. Nhưng chú ấn tượng với cô bé đó, vì có một lần thấy lạ quá, chú mới ra hỏi cháu đứng chờ ai à. Cô bé ấy cười, rồi trả lời một câu nghe kỳ lạ lắm."
Tôi cảm thấy toàn thân mình lạnh toát. "Cô ấy... nói gì vậy chú?"
Người đàn ông già nua nheo mắt nhìn ra khoảng sân ga ướm nắng, như đang cố gắng phủi bụi một mảnh ký ức đã xếp xó từ lâu. Rồi ông chậm rãi đáp: "Cô bé đó bảo, người mà cô ấy đang chờ... vẫn còn chưa kịp lớn."
Đoàng.
Vào giây phút ấy, tôi nghe thấy âm thanh của thế giới xung quanh vỡ vụn. Thời gian đông đặc lại. Nắng vàng rơi lã chã xuống mái hiên. Tiếng loa phát thanh vang vọng từ một chiều không gian khác. Một đoàn tàu sắt vừa nhổ neo, tiếng còi hú vang rền, xé toạc bầu không khí đặc quánh trước mặt.
Tôi chôn chân ở đó, giữa ga Hải Phòng sầm uất, mồ hôi lạnh toát ra hai lòng bàn tay, trái tim đau đớn đến mức không thể hít vào thêm một ngụm khí nào nữa.
Người cô ấy chờ còn chưa kịp lớn...
Tôi há hốc miệng muốn hỏi tiếp, muốn gào lên hỏi xem cô ấy tên gì. Muốn van nỉ chú nói cho tôi biết cô ấy từ đâu đến. Muốn hỏi xem những năm sau đó cô ấy có quay lại nơi này ngóng chờ nữa không. Nhưng trước khi những lời đó kịp thoát ra, chú nhân viên đã vỗ vai tôi, nói mình phải đi làm nhiệm vụ. Bóng dáng chú lùi dần rồi lẫn vào dòng người hối hả, bỏ lại tôi bơ vơ trước tấm ảnh mùa hạ năm 2011.
Tôi quay lại, đối diện với cô gái che ô vàng trong lồng kính.
Khuôn mặt cô vẫn giấu nhẹm đi, y hệt như cái cách cô thao túng giấc mơ của tôi. Nhưng đây là lần đầu tiên trong suốt hai mươi hai năm cuộc đời, Anna không còn là một ảo ảnh hư vô vọng về từ tiềm thức.
Cô có một cái bóng in trên giấy ảnh. Cô có một tọa độ trên bản đồ. Cô gắn với một mốc thời gian cụ thể. Và quan trọng nhất, có một nhân chứng bằng xương bằng thịt từng khắc cốt ghi tâm hình ảnh cô đứng chờ dưới mưa.
Tôi vươn tay, những ngón tay run lẩy bẩy chạm vào mặt kính lạnh lẽo, ngay vị trí bóng lưng trắng muốt đang nhòa đi ấy.
"Anna." Lần này, tôi gọi lớn hơn. Giọng tôi khàn đi vì nghẹn ngào.
Không có tiếng đáp lời, chỉ có tiếng còi tàu hú lên từng chập dài dằng dặc, như một lời chế giễu cay nghiệt của số phận. Nó nhắc nhở tôi một sự thật tàn nhẫn: Trên đời này có những chuyến tàu đã lặng lẽ rời ga từ rất lâu rồi, mang theo cả người đứng đợi.
Còn tôi, kẻ mắc kẹt trong hình hài của một đứa trẻ chưa kịp lớn, nay đã hai mươi hai tuổi, mới hớt hải bắt đầu chạy đuổi theo.
Bình luận (Nhà Ga Có Thật) (0)
Vui lòng đăng nhập để bình luận